wait on

Định nghĩa

wait on (cụm động từ): - Phục vụ (ai đó): Hành động phục vụ, chăm sóc hoặc làm việc cho ai đó, thường trong bối cảnh nhà hàng, khách sạn hoặc với người địa vị cao hơn. - Tiếp đón, hầu hạ: Làm người phục vụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng hoặc người khác.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể phục vụ bàn của chúng tôi được không?)
  • (Vị bộ trưởng đã phục vụ nhà vua trong nhiều năm, hầu hạ ông ấy hàng ngày.)
  • (Có nhân viên bán hàng đang phục vụ bạn không?)
  • ( ấy chăm sóc lão ngồi xe lăn, phục vụ mọi nhu cầu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wait on someone hand and foot": Phục vụ ai đó một cách tận tình, chu đáo đến mức thái quá.

    • His mother waits on him hand and foot, doing everything for him. (Mẹ anh ấy phục vụ anh ấy tận tình, làm mọi thứ cho anh ấy.)
  • "to wait on tables": Làm công việc bồi bàn, phục vụ bàn ăn.

    • She worked as a waitress, waiting on tables at a busy restaurant. ( ấy làm bồi bàn, phục vụ bàn ăn tại một nhà hàng đông khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Waiter (n): người phục vụ (nam).
  • Waitress (n): người phục vụ (nữ).
  • Waitstaff (n): đội ngũ phục vụ (không phân biệt giới tính).
Từ đồng nghĩa
  • Serve: phục vụ.
  • Attend to: chăm sóc, phục vụ.
  • Cater to: chiều theo, đáp ứng nhu cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wait up: thức đợi ai đó.
    • Don't wait up for me; I'll be home late. (Đừng thức đợi tôi; tôi sẽ về muộn.)
  • Wait out: chờ cho đến khi (một sự kiện) kết thúc.
    • We waited out the storm in a shelter. (Chúng tôi đã chờ cơn bão qua đi trong một nơi trú ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Wait and see: chờ xem (diễn biến thế nào).
    • We'll just have to wait and see what happens. (Chúng ta sẽ phải chờ xem điều xảy ra.)
  • Wait for the other shoe to drop: chờ đợi một sự kiện không thể tránh khỏi xảy ra.
    • He knew the bad news was coming, so he just waited for the other shoe to drop. (Anh ấy biết tin xấu sắp đến, nên chỉ chờ đợi điều không thể tránh khỏi xảy ra.)
wait on
A server will wait on our table shortly.